Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rà soát" (1)
rà soát
Tiếng Anh
Động từto review / check
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
All documents need to be reviewed.
Từ liên quan "rà soát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rà soát" (1)
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
All documents need to be reviewed.
