Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rà soát" (1)

rà soát
Tiếng Anh Động từto review / check
Từ vựng của tôi
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
All documents need to be reviewed.

swap_horiz Từ liên quan "rà soát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rà soát" (1)

Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
All documents need to be reviewed.